~/blog/skill-orca-superpowers-workflow
kỹ thuật #skills#story-workflow#agents Wakii team 10 phút đọc

Skill /orca-superpowers-workflow: cầu nối workflow và app

Skill /orca-superpowers-workflow: cầu nối workflow và app

Kit kỹ năng của Wakii có các mảnh rời: brainstorm viết spec, writing-plans-linear viết plan, orchestration chia task và đặt gate. Dùng rời, bạn là người lắp — và lệch một mảnh là hạ tầng đứng im trong khi code đã chạy. Skill /orca-superpowers-workflow gom chuỗi đó thành một lệnh. Bài này đọc thẳng file SKILL.md của nó: bọc gì, kích hoạt ở đâu, cái gì ngăn nó chạy vòng tròn.

TL;DR:

  • Một lệnh thay chuỗi gọi tay brainstorming + writing-plans + orchestration — đủ sáu phase, từ impact analysis đến Done.
  • Bốn bridge đánh số, kích hoạt tại năm điểm chuyển tiếp: Linear issue, worktree, task DAG, gates, sync Done.
  • Loop caps có ngưỡng: verify fail cùng nguyên nhân 2 lần thì dừng, task retry tối đa 3, gate bị reject 3 lần thì ngừng nộp lại.
  • Principles có precedence stack tường minh: Prime Directive “do not guess” đứng trên cả sơ đồ phase.
  • Ví dụ thật: một SF bị reviewer trả lại ba lần ở ba nhóm; một merge race bị guard chặn.

Một lệnh thay năm skill

Vấn đề không phải thiếu mảnh, mà là ghép tay. Năm thao tác phải nhớ gọi tay — brainstorming, writing-plans-linear, và ba thao tác orchestration: execute, gate, worker-start — được thay bằng một chuỗi định tuyến sẵn, sáu phase đánh số từ 0 đến 5:

ý tưởng (một dòng)

[PHASE 0] impact analysis → HARD GATE (duyệt hướng trong chat)

[PHASE 1 / BRIDGE 5] tạo Linear issue + "In Progress"

[PHASE 2] brainstorming → spec.md → [BRIDGE 1] worktree

[PHASE 3] writing-plans-linear → plan → [BRIDGE 3] task DAG (từ 5 bước)

[PHASE 4] execute từng task → [BRIDGE 2] gates tại checkpoint

[BRIDGE 5] Linear → "Done"

post-task-ritual (học lại thành skill)

Nguồn: ~/.claude/skills/orca-superpowers-workflow/SKILL.md §“The Workflow” — chú thích dịch, cấu trúc nguyên văn, lấy 2026-09-08.

Thứ tự đó không phải quy ước mềm: Phase-Ordering Invariant ghi mỗi run chạy 0→5 đúng thứ tự, không phase bỏ được trừ khi tier cho phép — Quick-fix (một file, dưới 10 dòng) nhảy hẳn phase 0-3, Standard rút gọn phase 0, Full chạy đủ. Dùng khi: feature mới trong dự án Orca quản; bỏ qua khi: quick fix hoặc “skip the workflow”. Trong kit — 20 kỹ năng, 13 public tại thời điểm viết (2026-09-08) — skill này thuộc nhóm workflow, cùng story-workflow, brainstorm, writing-plans-linear.

Năm bridge tại năm điểm chuyển tiếp

Bridge là lệnh gọi hạ tầng Orca chèn đúng lúc chuyển phase. Description liệt kê nguyên văn: “Automatically invokes Bridge 5 (Linear sync), Bridge 1 (worktree), Bridge 3 (task DAG), and Bridge 2 (gates) at key transition points.” Bốn bridge đánh số, năm điểm kích hoạt — Bridge 5 bắn hai lần, hai đầu vòng đời:

Điểm chuyển tiếpBridgeViệc hạ tầng
Hướng đã duyệt (Phase 1)5Tạo Linear issue, “In Progress”
Spec chốt (cuối Phase 2)1orca worktree create
Plan xong, nếu từ 5 bước (Phase 3)3run-create + task-create với deps
Đến checkpoint verification (Phase 4)2gate-create — dừng, chờ quyết định
Mọi task xong (Phase 5)5Set Linear “Done”

Nguồn: ~/.claude/skills/orca-superpowers-workflow/SKILL.md — description + các section Phase 1-5, lấy 2026-09-08.

Bridge không dựng cho hết mức: DAG chỉ tạo khi plan từ 5 bước — plan ngắn dùng TodoWrite thay; deps chặn sâu 4 mức. Nếu Orca CLI gãy, skill chạy tiếp không bridge và nói rõ bridge nào fail — thiếu hạ tầng được nói ra, không nuốt im lặng.

Gate và loop caps: dừng là tính năng, không phải lỗi

Gate là hợp đồng tool-enforced — gates, not trust và Rule 0 đã mổ xẻ từng cổng. Ở đây nhìn gate như một bridge, và nhìn cái gì xảy ra khi vòng lặp không chịu dừng: các mức cap, chung một hình dạng — chạm ngưỡng thì dừng, tổng hợp cái đã thử, hỏi người.

Vòng lặpNgưỡngGhi của source
Verify fail cùng nguyên nhân, cùng task2 lần“2 failures means the cause isn’t what you’re patching”
Retry cùng một task3 lầnLần thứ 4 → STOP + hỏi
Gate bị rejected3 lầnNgừng nộp lại, hỏi user
Critique lại cùng spec/plan2 vòng reworkLượt critique thứ 3 → STOP

Nguồn: ~/.claude/skills/orca-superpowers-workflow/SKILL.md — §“Loop caps”, escape hatch Phase 4, rework cap Phase 2/3, lấy 2026-09-08.

Các cap bấm cả chế độ autonomous — dễ hiểu sai là tưởng nó bỏ gates. Source ghi điều ngược lại: “Phase 4 gates exist in autonomous too — autonomous self-approves after self-adversarial review; it does not delete them.” Tự duyệt có kỷ luật: Principle 3 buộc checklist năm bước trước mỗi lần gật — lập luận phản đối, edge case, phương án đã bỏ, đối chiếu codebase, rồi mới quyết. Kèm sổ attempt và nguyên tắc: “A DONE without evidence is not a DONE”.

Principles ràng buộc mọi phase

Skill có bảy principles đánh số (2-8) và hai invariant đứng trên. Khác danh chí vàng treo tường ở hai thứ: thứ tự ưu tiên tường minh, và bản đồ gắn principle vào phase — cái nào bám chặt, cái nào chỉ bật theo token. Thứ tự ưu tiên, nguyên văn:

Prime Directive > Phase-Ordering Invariant > Principles (2-8) > Workflow phase instructions > Examples/templates.

Nguồn: ~/.claude/skills/orca-superpowers-workflow/SKILL.md §“Precedence Stack”, lấy 2026-09-08.

Prime Directive đặt lên đỉnh: “Do not guess. If anything is unclear, you MUST stop and resolve it before continuing.” Ngay dưới là Phase-Ordering — autonomous cũng không vượt được: nó đổi người duyệt gate, không đổi việc phase có chạy. Năm principle đáng nhớ:

  • Surgical Scope — chỉ code cái feature cần; code hàng xóm kém thì ghi chú, không tự sửa.
  • Self-Doubt Proactive — mỗi khẳng định hỏi lại: đã verify phiên này, hay chỉ pattern-match từ trí nhớ.
  • Continuous Improvement Flag — thấy lỗ hổng của skill giữa task thì flag vào improvements-log, không tự fix.
  • Multi-Dimensional Analysis — Phase 0 soi nhiều chiều: functional, arch, data, security, UX; bỏ chiều nào phải nêu lý do.
  • Linear Audit Log — mỗi phase, mỗi task, một comment đủ để người đọc sau tái hiện workflow.

Một SF đi qua đủ các bridge

Ví dụ lấy từ story FI-359 — 20 bài blog longform của chính site này; SF-3 là series bảy bài. Review không dồn về cuối: theo rolling review mà skill ghi thành luật — chia tasks nhóm bốn-năm việc cùng đường, nhóm nào xong, code-reviewer độc lập soi diff ngay, song song với nhóm kế — series bị trả CHANGES-REQUESTED ba lần ở ba nhóm khác nhau. Mỗi lần: fix, re-review, APPROVED mới được merge. Reviewer tách khỏi executor, và làm đúng việc của nó.

Cũng trong SF đó, nhánh đích từng nhích giữa chừng hai lần — một lần vì một SF khác merge trước, một lần vì một commit docs chạm ref giữa lúc merge và lúc cập nhật. Lần merge sau bị chặn: ancestor-check thấy nhánh đích không còn là tổ tiên của nhánh làm việc — cập nhật bị từ chối thay vì ghi đè. Re-merge nhánh đích, merge lại, loop chạy tiếp sạch. Guard đó thuộc quy trình story — nhưng cùng triết lý: kiểm tra điều kiện trước khi ghi.

Và ví dụ đang chạy: bài này là một task của SF-2, story FI-373 — sinh ra trong worktree riêng, sẽ qua review theo nhóm, rồi merge sau ancestor-guard. Bạn đang đọc một node giữa dòng của chính sơ đồ đó.

SF-3 (series 7 bài) trong FI-359:
worktree riêng → viết nhóm 1 → review nhóm 1: CHANGES-REQUESTED
  → fix → re-review APPROVED → viết nhóm 2 → review: CHANGES-REQUESTED
  → fix → re-review APPROVED → viết nhóm 3 → review: CHANGES-REQUESTED
  → fix → re-review APPROVED
nhánh đích nhích giữa chừng → ancestor-check chặn → re-merge → merge sạch

Nguồn: nhật ký Linear FI-359 (sub-issue SF-3) + audit trail story — trace dựng lại định tính từ log, lấy 2026-09-08.

Quy trình đầy đủ nằm trong docs story workflow. Hai mảnh đã có bài riêng: gates, not trust và Rule 0 cho tầng cổng kiểm; chín agent, quyền hạn tách rời cho đội chạy bên trong các bridge.

Wakii là agentic IDE với đội superpowers dựng sẵn. Muốn thấy pipeline sáu phase chạy thật: mô tả một ý tưởng, để skill điều phối — và dừng ở đúng những chỗ cần bạn quyết.

Wakii là IDE agentic với đội AI agent superpowers đi kèm.

tải wakii ← tất cả bài viết